đầy cữ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã trải qua hết thời gian kiêng cữ theo phong tục: Dùng để chỉ một người phụ nữ sau khi sinh con đã qua hết khoảng thời gian kiêng khem theo quy định truyền thống (thường là 3 tháng 10 ngày hoặc 100 ngày).
- Đã đủ ngày tuổi theo lệ cổ truyền: Dùng để chỉ một đứa trẻ sơ sinh (con trai) đã tròn 7 ngày tuổi hoặc một đứa trẻ sơ sinh (con gái) đã tròn 9 ngày tuổi, đây là mốc thời gian quan trọng trong một số phong tục dân gian Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chị ấy mới sinh em bé được hơn tháng, chưa đầy cữ nên vẫn phải ăn uống kiêng khem cẩn thận.
- Theo tục lệ xưa, đứa bé trai đầy cữ (đủ 7 ngày) mới được đặt tên chính thức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ đầy cữ": Tổ chức một nghi thức nhỏ (thường là cúng gia tiên) để đánh dấu việc người mẹ hoặc đứa trẻ đã hoàn thành thời gian kiêng cữ theo phong tục.
- Gia đình tôi sẽ làm lễ đầy cữ cho cháu bé vào ngày mai.
Biến thể và từ gần giống
- Hết cữ (tính từ/cụm động từ): Có nghĩa tương tự "đầy cữ", chỉ việc đã kết thúc thời gian ở cữ, kiêng cữ.
- Bà mẹ trẻ vui mừng vì sắp hết cữ, có thể ra ngoài tự do hơn.
- Ở cữ (động từ): Chỉ hành động của người phụ nữ sau khi sinh ở trong nhà, kiêng khem một thời gian.
- Kiêng cữ (động từ): Tuân theo các quy định về ăn uống, sinh hoạt trong thời gian ở cữ.
Từ đồng nghĩa
- Mãn tang (trong ngữ cảnh tang lễ, nhưng đôi khi được dùng so sánh với ý nghĩa kết thúc một kỳ hạn): Đã hết thời gian để tang.
- Tròn tuần (dùng cho trẻ sơ sinh): Đã đủ một tuần (7 ngày) tuổi.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Sắc thái: Từ "đầy cữ" mang đậm màu sắc văn hóa dân gian và phong tục cổ truyền của Việt Nam. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về phong tục.
- Phân biệt: "Đầy cữ" khác với "đầy tháng" (tổ chức khi trẻ tròn 1 tháng tuổi) và "đầy năm" (thôi nôi, khi trẻ tròn 1 tuổi).